cho đành
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Để cho yên tâm, để khỏi băn khoăn: Dùng khi làm một việc gì đó, thường là nhỏ nhặt hoặc tạm thời, nhằm mục đích giải tỏa sự lo lắng, thắc mắc hoặc để đạt được sự yên ổn trong tâm trí.
- Để cho xong chuyện, cho yên chuyện: Hành động với mục đích kết thúc một tình huống khiến người ta không yên lòng, thường mang tính chất chiều lòng hoặc đối phó.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Tôi hỏi lại cho đành, chứ biết là anh ấy không đồng ý. (Tôi hỏi lại chỉ để cho yên tâm, dù biết trước kết quả.)
- Cứ mua ít hoa quả về cúng cho đành, lòng mới thấy thanh thản. (Làm việc đó để tâm trí được yên ổn, không còn bận tâm.)
- Anh ấy gật đầu cho đành để cô ấy ngừng hỏi. (Anh ấy đồng ý một cách miễn cưỡng, tạm thời để chấm dứt sự thúc ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm cho đành": thực hiện một việc mang tính chất đối phó, cho xong, không hoàn toàn tự nguyện hoặc kỳ vọng kết quả tốt.
- Cô ấy học bài cho đành, chứ lòng không hề muốn. (Cô ấy học với thái độ miễn cưỡng, chỉ để cho xong việc.)
- "Nói cho đành": nói ra một điều gì đó để thỏa mãn sự tò mò hoặc để người khác yên lòng, dù biết có thể không có tác dụng.
- Tôi nói vài lời an ủi cho đành vậy. (Tôi nói để cho yên chuyện, dù biết lời an ủi là không đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cho xong: làm cho kết thúc, hoàn thành một cách qua loa.
- Làm nốt việc này cho xong rồi về. (Hoàn thành nốt công việc này dù có thể không kỹ lưỡng.)
- Cho yên tâm: hành động với mục đích chính là đem lại sự an tâm.
- Tôi kiểm tra cửa lại lần nữa cho yên tâm. (Hành động để tự trấn an bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Cho yên lòng: để tâm trí được thanh thản, không còn lo nghĩ.
- Cho khỏi bận tâm: để không phải suy nghĩ, lo lắng về điều đó nữa.
- Chiều lòng: làm theo ý người khác để họ vui lòng, thường hàm ý miễn cưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Biết vậy cho đành: biết là như thế nhưng vẫn chấp nhận hoặc vẫn làm một việc gì đó để thỏa mãn tâm lý.
- Biết là khó nhưng tôi vẫn cố gắng cho đành. (Tôi vẫn thử, dù biết hy vọng mong manh, chỉ để lòng không day dứt.)